light flyweight

light flyweight

A young amateur boxer competes in the light flyweight division.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạng ruồi nhẹ: "light flyweight" một hạng cân trong môn quyền Anh nghiệp , dành cho các cân nặng không quá 48 kg (106 pound). Đây hạng cân thấp nhất trong hệ thống hạng cân quyền Anh.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một quyền Anh hạng ruồi nhẹ tài năng đến từ Việt Nam.)
  • (Hạng ruồi nhẹ yêu cầu các vận động viên phải cực kỳ nhanh nhẹn linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compete as a light flyweight": thi đấuhạng ruồi nhẹ.

    • She decided to compete as a light flyweight after losing weight. ( ấy quyết định thi đấuhạng ruồi nhẹ sau khi giảm cân.)
  • "light flyweight champion": nhàđịch hạng ruồi nhẹ.

    • The light flyweight champion defended his title successfully. (Nhàđịch hạng ruồi nhẹ đã bảo vệ thành công danh hiệu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Flyweight (n): hạng ruồi (hạng cân cao hơn light flyweight, dành cho cân nặng không quá 51 kg).

    • He moved up to flyweight after gaining muscle mass. (Anh ấy chuyển lên hạng ruồi sau khi tăng .)
  • Lightweight (n): hạng nhẹ (hạng cân cao hơn nhiều, dành cho cân nặng không quá 61 kg).

    • She is a champion in the lightweight division. ( ấy nhàđịchhạng nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Minimum weight class: hạng cân tối thiểu (chỉ chung cho hạng cân nhẹ nhất trong quyền Anh).
    • The minimum weight class is often called light flyweight in amateur boxing. (Hạng cân tối thiểu thường được gọi là hạng ruồi nhẹ trong quyền Anh nghiệp .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc biệt liên quan đến "light flyweight" đây thuật ngữ chuyên ngành thể thao.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "light flyweight" đây thuật ngữ kỹ thuật.